hương thề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mảnh hương dùng để thề nguyền: Một mảnh hương (thường là một que hương nhỏ) được dùng làm vật chứng trong các nghi lễ thề nguyền, thể hiện lời thề trang trọng và thiêng liêng.
- Biểu tượng của lời thề: Vật tượng trưng cho lời hứa, lời thề gắn bó, thường trong tình yêu đôi lứa hoặc tình bạn chí cốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người bẻ đôi hương thề để thề nguyền sống chết có nhau. (Hai người bẻ đôi mảnh hương thề để thề nguyền sống chết có nhau.)
- Lời thề năm xưa cùng hương thề giờ đã phai nhạt. (Lời thề năm xưa cùng mảnh hương thề giờ đã phai nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bẻ hương thề": hành động làm lễ thề nguyền, thường là kết nghĩa anh em hoặc thề hẹn tình yêu.
- Họ đã bẻ hương thề kết nghĩa huynh đệ. (Họ đã làm lễ bẻ hương thề để kết nghĩa anh em.)
"vỡ hương thề": chỉ việc lời thề bị phá vỡ, tình nghĩa đổ vỡ.
- Mối tình của họ cuối cùng cũng vỡ hương thề. (Mối tình của họ cuối cùng cũng tan vỡ, không giữ được lời thề.)
Biến thể và từ gần giống
- Lời thề (n): lời hứa long trọng, có tính cam kết cao.
- Vật thề (n): vật dùng làm tin trong khi thề nguyền (có thể là dao, kiếm, hương...).
Từ đồng nghĩa
- Vật thề nguyền: vật dùng để thề.
- Hương ước (trong một số ngữ cảnh): điều ước, lời thề được ghi lại (thường mang nghĩa rộng hơn, chỉ quy ước chung).
Thành ngữ liên quan
- Bẻ hương thề, kết tóc xe tơ: chỉ việc kết nghĩa vợ chồng hoặc anh em một cách trang trọng, thiêng liêng.
- Hai người đã bẻ hương thề, kết tóc xe tơ trước sự chứng kiến của mọi người. (Hai người đã làm lễ thề nguyền kết nghĩa trước sự chứng kiến của mọi người.)
- Mảnh hương thề nguyền